xích tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con đỏ, trẻ sơ sinh: Chỉ đứa trẻ mới sinh ra, da còn đỏ hỏn.
- Nhân dân, thần dân: (Nghĩa ẩn dụ, cổ văn) Cách gọi của các bậc vua chúa ngày xưa đối với người dân, thể hiện sự coi dân chúng như những đứa con non nớt cần được chăm sóc, bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thư tịch cổ, các bậc quân vương thường nói: "Trẫm thương xích tử". (Trong sách vở cổ, các vị vua thường nói: "Trẫm thương dân như con đỏ".)
- Tấm lòng của vị quan thanh liêm luôn hướng về đám xích tử. (Tấm lòng của vị quan thanh liêm luôn hướng về người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thương dân như xích tử": Một thành ngữ cổ, thể hiện tư tưởng yêu dân, coi trọng dân chúng của các bậc minh quân, hiền thần.
- Vị vua anh minh ấy nổi tiếng với tư tưởng thương dân như xích tử. (Vị vua anh minh ấy nổi tiếng với tư tưởng yêu thương dân chúng như con đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Con đỏ: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ trẻ sơ sinh.
- Thần dân: Từ chỉ người dân dưới thời quân chủ.
- Bách tính: Một từ cổ khác để chỉ nhân dân, trăm họ.
Từ đồng nghĩa
- Con đỏ: trẻ sơ sinh.
- Nhân dân: dân chúng.
- Bá tánh: (từ cổ) trăm họ, nhân dân.
Thành ngữ liên quan
- "Xích tử chi tâm": Tấm lòng trong trắng, hồn nhiên như trẻ thơ.
- Dù đã trưởng thành, anh ấy vẫn giữ được xích tử chi tâm. (Dù đã trưởng thành, anh ấy vẫn giữ được tấm lòng trong trắng như trẻ thơ.)
- con đỏ (con mới đẻ ra còn đỏ) tức là nhân dân. Vua chúa ngày xưa nói: coi nhân dân như con thơ mới đẻ